部

Từ vựng chứa chữ 部

  • 部長ぶちょうBỘ TRƯỞNG

    trưởng phòng

  • 全部ぜんぶTOÀN BỘ

    toàn bộ

  • 学部がくぶHỌC BỘ

    khoa (đại học)

  • 部屋へやBỘ ỐC

    phòng

  • 部分ぶぶんBỘ PHÂN

    bộ phận

  • 新聞、書類・冊子のセットしんぶん、しょるい・さっしのセットTÂN VĂN THƯ LOẠI SÁCH TỬ

    báo, tập tài liệu/sách mỏng

  • 書類のコピーを10部用意する。しょるいのコピーをじゅうぶよういする。THƯ LOẠI THẬP BỘ DỤNG Ý

    chuẩn bị 10 bản sao tài liệu

Chữ Hán cùng bài