部
Chữ Hán 部 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- BỘ
- Âm On:
- ブ、ぶ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 部
- 部長ぶちょうBỘ TRƯỞNG
trưởng phòng
- 全部ぜんぶTOÀN BỘ
toàn bộ
- 学部がくぶHỌC BỘ
khoa (đại học)
- 部屋へやBỘ ỐC
phòng
- 部分ぶぶんBỘ PHÂN
bộ phận
- 新聞、書類・冊子のセットしんぶん、しょるい・さっしのセットTÂN VĂN THƯ LOẠI SÁCH TỬ
báo, tập tài liệu/sách mỏng
- 書類のコピーを10部用意する。しょるいのコピーをじゅうぶよういする。THƯ LOẠI THẬP BỘ DỤNG Ý
chuẩn bị 10 bản sao tài liệu