屋

Từ vựng chứa chữ 屋

  • 屋上おくじょうỐC THƯỢNG

    tầng thượng

  • 本屋ほんやBẢN ỐC

    tiệm sách

  • 花屋はなやHOA ỐC

    tiệm hoa

  • 屋根やねỐC CĂN

    mái nhà

  • 小屋こやTIỂU ỐC

    túp lều, nhà nhỏ

  • 屋外おくがいỐC NGOẠI

    ngoài trời

Chữ Hán cùng bài