界

Từ vựng chứa chữ 界

  • 世界中せかいじゅうTHẾ GIỚI TRUNG

    khắp thế giới

  • 経済界けいざいかいKINH TẾ GIỚI

    giới kinh tế

  • 芸能界げいのうかいNGHỆ NĂNG GIỚI

    giới giải trí

Chữ Hán cùng bài