守

Từ vựng chứa chữ 守

  • 守備しゅびTHỦ BỊ

    phòng thủ

  • 留守るすLƯU THỦ

    vắng nhà

  • 守るまもるTHỦ

    giữ, bảo vệ

  • 保守的(な)ほしゅてき(な)BẢO THỦ ĐÍCH

    bảo thủ

  • お守りおまもりTHỦ

    bùa hộ mệnh

  • 留守番電話るすばんでんわLƯU THỦ PHIÊN ĐIỆN THOẠI

    máy hộp thư thoại

Chữ Hán cùng bài