守
Chữ Hán 守 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THỦ
- Âm On:
- シュ、ス
- Âm Kun:
- まも(-る)、まもる
Từ vựng chứa chữ 守
- 守備しゅびTHỦ BỊ
phòng thủ
- 留守るすLƯU THỦ
vắng nhà
- 守るまもるTHỦ
giữ, bảo vệ
- 保守的(な)ほしゅてき(な)BẢO THỦ ĐÍCH
bảo thủ
- お守りおまもりTHỦ
bùa hộ mệnh
- 留守番電話るすばんでんわLƯU THỦ PHIÊN ĐIỆN THOẠI
máy hộp thư thoại