甘

Chữ Hán 甘 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CAM
Âm On:
カン
Âm Kun:
あまい、あまやかす

Từ vựng chứa chữ 甘

  • 甘いあまいCAM

    ngọt

  • 甘口あまくちCAM KHẨU

    vị ngọt

  • 甘やかすあまやかすCAM

    nuông chiều

Chữ Hán cùng bài