革
Chữ Hán 革 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CÁCH
- Âm On:
- カク、かわ
- Âm Kun:
- かわ
Từ vựng chứa chữ 革
- 改革かいかくCẢI CÁCH
cải cách
- 革命かくめいCÁCH MỆNH
cách mạng
- 革かわCÁCH
da
- 革製かわせいCÁCH CHẾ
làm bằng da
- 革の財布かわのさいふCÁCH TÀI BỐ
ví da
- 革製品かわせいひんCÁCH CHẾ PHẨM
đồ da
cải cách
cách mạng
da
làm bằng da
ví da
đồ da