極

Chữ Hán 極 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CỰC
Âm On:
キョク、ゴク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 極

  • 北極ほっきょくBẮC CỰC

    Bắc Cực

  • 南極なんきょくNAM CỰC

    Nam Cực

  • 消極的しょうきょくてきTIÊU CỰC ĐÍCH

    mang tính tiêu cực, thụ động

  • 積極的せっきょくてきTÍCH CỰC ĐÍCH

    mang tính tích cực, chủ động

  • 極ごくCỰC

    cực kỳ, rất

Chữ Hán cùng bài