綿

Chữ Hán 綿 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
MIÊN
Âm On:
メン
Âm Kun:
めん、わた

Từ vựng chứa chữ 綿

  • 綿めんMIÊN

    bông, sợi bông

  • 木綿もめんMỘC MIÊN

    vải cotton, vải mộc

  • 綿わたMIÊN

    bông gòn

Chữ Hán cùng bài