旧

Từ vựng chứa chữ 旧

  • 旧館きゅうかんCỰU QUÁN

    tòa nhà cũ

  • 旧姓きゅうせいCỰU TÍNH

    tên họ cũ (trước khi kết hôn)

  • 復旧ふっきゅうPHỤC CỰU

    khôi phục, phục cựu

  • 旧体制きゅうたいせいCỰU THỂ CHẾ

    thể chế cũ

Chữ Hán cùng bài