旧
Chữ Hán 旧 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CỰU
- Âm On:
- キュウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 旧
- 旧館きゅうかんCỰU QUÁN
tòa nhà cũ
- 旧姓きゅうせいCỰU TÍNH
tên họ cũ (trước khi kết hôn)
- 復旧ふっきゅうPHỤC CỰU
khôi phục, phục cựu
- 旧体制きゅうたいせいCỰU THỂ CHẾ
thể chế cũ
tòa nhà cũ
tên họ cũ (trước khi kết hôn)
khôi phục, phục cựu
thể chế cũ