良

Từ vựng chứa chữ 良

  • 改良かいりょうCẢI LƯƠNG

    cải thiện, cải tiến

  • 良いよいLƯƠNG

    tốt

  • 善良(な)ぜんりょう(な)THIỆN LƯƠNG

    lương thiện

Chữ Hán cùng bài