堤

Chữ Hán 堤 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐÊ
Âm On:
テイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 堤

  • 堤防ていぼうĐÊ PHÒNG

    đê điều, đê phòng

Chữ Hán cùng bài