Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 2 • Ngày 2
慨
慨
Chữ Hán 慨 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
KHÁI
Âm On:
ガイ
Âm Kun:
–
Luyện viết chữ 慨
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 2 • Ngày 2
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 6 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 慨
憤慨
ふんがい
PHẪN KHÁI
phẫn nộ, căm phẫn
感慨無量
かんがいむりょう
CẢM KHÁI VÔ LƯỢNG
vô cùng xúc động
Chữ Hán cùng bài
列
例
烈
裂
違
偉
衛
緯
倍
培
陪
剖
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1