慨

Từ vựng chứa chữ 慨

  • 憤慨ふんがいPHẪN KHÁI

    phẫn nộ, căm phẫn

  • 感慨無量かんがいむりょうCẢM KHÁI VÔ LƯỢNG

    vô cùng xúc động

Chữ Hán cùng bài