掲

Chữ Hán 掲 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
YẾT
Âm On:
ケイ
Âm Kun:
かかげる

Từ vựng chứa chữ 掲

  • 掲示けいじYẾT THỊ

    yết thị, thông báo

  • 掲示板けいじばんYẾT THỊ BẢN

    bảng thông báo

  • 掲げるかかげるYẾT

    giương cao, nêu lên

Chữ Hán cùng bài