朗

Chữ Hán 朗 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LÃNG
Âm On:
ロウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 朗

  • 朗読ろうどくLÃNG ĐỘC

    đọc diễn cảm, ngâm (thơ)

Chữ Hán cùng bài