廊

Chữ Hán 廊 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LANG
Âm On:
ロウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 廊

  • 廊下ろうかLANG HẠ

    hành lang

Chữ Hán cùng bài