凝

Chữ Hán 凝 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NGƯNG
Âm On:
ギョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 凝

  • 凝視ぎょうしNGƯNG THỊ

    nhìn chằm chằm

Chữ Hán cùng bài