提

Chữ Hán 提 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐỀ
Âm On:
テイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 提

  • 提出ていしゅつĐỀ XUẤT

    nộp, đệ trình

Chữ Hán cùng bài