愚

Chữ Hán 愚 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NGU
Âm On:
グウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 愚

  • 愚痴ぐちNGU SI

    than vãn, cằn nhằn

Chữ Hán cùng bài