臆

Chữ Hán 臆 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ỨC
Âm On:
オク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 臆

  • 臆病(な)おくびょう(な)ỨC BỆNH

    nhút nhát, sợ sệt

Chữ Hán cùng bài