喝

Chữ Hán 喝 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HÁT
Âm On:
カツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 喝

  • 恐喝きょうかつKHỦNG HÁT

    tống tiền, đe dọa

Chữ Hán cùng bài