織

Từ vựng chứa chữ 織

  • 組織そしきTỔ CHỨC

    tổ chức

  • 織るおるCHỨC

    dệt (vải)

  • 織物おりものCHỨC VẬT

    vải dệt, đồ dệt

Chữ Hán cùng bài