恩

Chữ Hán 恩 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ÂN
Âm On:
オン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 恩

  • 恩恵おんけいÂN HUỆ

    ân huệ

Chữ Hán cùng bài