庫

Từ vựng chứa chữ 庫

  • 金庫きんこKIM KHỐ

    két sắt

  • 車庫しゃこXA KHỐ

    nhà để xe

  • 冷蔵庫れいぞうこLÃNH TÀNG KHỐ

    tủ lạnh

Chữ Hán cùng bài