召

Từ vựng chứa chữ 召

  • 召し上がるめしあがるTRIỆU THƯỢNG

    dạng kính ngữ của Taberu, Nomu

  • 召集しょうしゅうTRIỆU TẬP

    triệu tập

Chữ Hán cùng bài