保

Từ vựng chứa chữ 保

  • 保存するほぞんするBẢO TỒN

    bảo quản

  • 保温ほおんBẢO ÔN

    giữ nhiệt, bảo ôn

  • 保湿ほしつBẢO THẤP

    giữ ẩm

  • 保険ほけんBẢO HIỂM

    bảo hiểm

  • 保つたもつBẢO

    giữ, duy trì

Chữ Hán cùng bài