保
Chữ Hán 保 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- BẢO
- Âm On:
- ホ
- Âm Kun:
- たもつ
Từ vựng chứa chữ 保
- 保存するほぞんするBẢO TỒN
bảo quản
- 保温ほおんBẢO ÔN
giữ nhiệt, bảo ôn
- 保湿ほしつBẢO THẤP
giữ ẩm
- 保険ほけんBẢO HIỂM
bảo hiểm
- 保つたもつBẢO
giữ, duy trì
bảo quản
giữ nhiệt, bảo ôn
giữ ẩm
bảo hiểm
giữ, duy trì