冷
Chữ Hán 冷 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- LÃNH
- Âm On:
- レイ
- Âm Kun:
- つめ(-たい)、ひ(-やす)、ひ(-える)、さ(-める)、さ(-ます)、つめたい、ひえる、ひやす、さめる、さます
Từ vựng chứa chữ 冷
- 冷房れいぼうLÃNH PHÒNG
máy lạnh
- 冷たいつめたいLÃNH
lạnh (tính từ)
- 冷やすひやすLÃNH
làm lạnh
- 冷えるひえるLÃNH
bị lạnh, bị nguội
- 冷めるさめるLÃNH
nguội đi
- 冷ますさますLÃNH
làm nguội
- 冷静(な)れいせい(な)LÃNH TĨNH
điềm tĩnh