要

Chữ Hán 要 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
YÊU
Âm On:
ヨウ
Âm Kun:
い(-る)、いる

Từ vựng chứa chữ 要

  • 必要(な)ひつよう(な)TẤT YÊU

    cần thiết (tính từ)

  • 要るいるYÊU

    cần (động từ)

  • 重要(な)じゅうよう(な)TRỌNG YÊU

    quan trọng

  • 要点ようてんYẾU ĐIỂM

    điểm chính, yếu điểm

  • 要約ようやくYẾU ƯỚC

    tóm tắt

Chữ Hán cùng bài