凍
Chữ Hán 凍 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐỐNG
- Âm On:
- トウ
- Âm Kun:
- こお(-る)、こおる、こごえる
Từ vựng chứa chữ 凍
- 冷凍庫れいとうこLÃNH ĐỐNG KHỐ
tủ đông
- 凍るこおるĐỐNG
đông lạnh
- 冷凍れいとうLÃNH ĐỐNG
làm đông lạnh
- 凍えるこごえるĐỐNG
tê cóng, chết cóng
- 凍結とうけつĐỐNG KẾT
đông cứng, đóng băng
- 解凍かいとうGIẢI ĐỐNG
rã đông