凍

Từ vựng chứa chữ 凍

  • 冷凍庫れいとうこLÃNH ĐỐNG KHỐ

    tủ đông

  • 凍るこおるĐỐNG

    đông lạnh

  • 冷凍れいとうLÃNH ĐỐNG

    làm đông lạnh

  • 凍えるこごえるĐỐNG

    tê cóng, chết cóng

  • 凍結とうけつĐỐNG KẾT

    đông cứng, đóng băng

  • 解凍かいとうGIẢI ĐỐNG

    rã đông

Chữ Hán cùng bài