蔵
Chữ Hán 蔵 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TÀNG
- Âm On:
- ゾウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 蔵
- 冷蔵庫れいぞうこLÃNH TÀNG KHỐ
tủ lạnh
- 冷蔵れいぞうLÃNH TÀNG
làm lạnh, ướp lạnh
- 内蔵ないぞうNỘI TÀNG
tích hợp, lắp bên trong
- 貯蔵ちょぞうTRỮ TÀNG
tàng trữ, dự trữ
tủ lạnh
làm lạnh, ướp lạnh
tích hợp, lắp bên trong
tàng trữ, dự trữ