可

Chữ Hán 可 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHẢ
Âm On:
カ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 可

  • 可かKHẢ

    có thể, chấp nhận được

  • 不可ふかBẤT KHẢ

    không thể, không được

  • 可能(な)かのう(な)KHẢ NĂNG

    có khả năng, khả thi

  • 可決かけつKHẢ QUYẾT

    tán thành, chấp thuận

Chữ Hán cùng bài