栄

Chữ Hán 栄 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
VINH
Âm On:
エイ
Âm Kun:
さかえる

Từ vựng chứa chữ 栄

  • 栄養えいようVINH DƯỠNG

    dinh dưỡng

  • 繁栄はんえいPHỒN VINH

    phồn vinh

  • 栄えるさかえるVINH

    phồn vinh, hưng thịnh

Chữ Hán cùng bài