身

Từ vựng chứa chữ 身

  • 身長しんちょうTHÂN TRƯỜNG

    chiều cao

  • 身分みぶんTHÂN PHÂN

    thân phận, địa vị xã hội

  • 独身(の)どくしん(の)ĐỘC THÂN

    độc thân

  • 刺身さしみTHÍCH THÂN

    món cá sống

  • 自身じしんTỰ THÂN

    bản thân

  • 出身しゅっしんXUẤT THÂN

    xuất thân, quê quán

  • 身体しんたいTHÂN THỂ

    thân thể, cơ thể

  • 中身なかみTRUNG THÂN

    nội dung, cái bên trong

Chữ Hán cùng bài