身
Chữ Hán 身 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THÂN
- Âm On:
- シン
- Âm Kun:
- み
Từ vựng chứa chữ 身
- 身長しんちょうTHÂN TRƯỜNG
chiều cao
- 身分みぶんTHÂN PHÂN
thân phận, địa vị xã hội
- 独身(の)どくしん(の)ĐỘC THÂN
độc thân
- 刺身さしみTHÍCH THÂN
món cá sống
- 自身じしんTỰ THÂN
bản thân
- 出身しゅっしんXUẤT THÂN
xuất thân, quê quán
- 身体しんたいTHÂN THỂ
thân thể, cơ thể
- 中身なかみTRUNG THÂN
nội dung, cái bên trong