眠

Chữ Hán 眠 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
MIÊN
Âm On:
ミン
Âm Kun:
ねむ(-い)、ねむ(-る)、ねむい、ねむる

Từ vựng chứa chữ 眠

  • 睡眠すいみんTHỤY MIÊN

    giấc ngủ

  • 眠いねむいMIÊN

    buồn ngủ

  • 眠るねむるMIÊN

    ngủ

  • 居眠りいねむりCƯ MIÊN

    ngủ gật

Chữ Hán cùng bài