Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 5 • Ngày 6
眠
眠
Chữ Hán 眠 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
MIÊN
Âm On:
ミン
Âm Kun:
ねむ(-い)、ねむ(-る)、ねむい、ねむる
Luyện viết chữ 眠
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 5 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 4 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 眠
睡眠
すいみん
THỤY MIÊN
giấc ngủ
眠い
ねむい
MIÊN
buồn ngủ
眠る
ねむる
MIÊN
ngủ
居眠り
いねむり
CƯ MIÊN
ngủ gật
Chữ Hán cùng bài
身
酒
吸
欲
疲
息
呼
厚
泣
鳴
初
泊
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1