息

Từ vựng chứa chữ 息

  • 息いきTỨC

    hơi thở

  • 息子むすこTỨC TỬ

    con trai

  • 息切れいきぎれTỨC THIẾT

    đứt hơi, hụt hơi

  • 休息きゅうそくHƯU TỨC

    nghỉ ngơi

Chữ Hán cùng bài