Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 5 • Ngày 6
息
息
Chữ Hán 息 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
TỨC
Âm On:
ソク
Âm Kun:
いき
Luyện viết chữ 息
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 5 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 4 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 息
息
いき
TỨC
hơi thở
息子
むすこ
TỨC TỬ
con trai
息切れ
いきぎれ
TỨC THIẾT
đứt hơi, hụt hơi
休息
きゅうそく
HƯU TỨC
nghỉ ngơi
Chữ Hán cùng bài
身
酒
吸
欲
眠
疲
呼
厚
泣
鳴
初
泊
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1