吸

Từ vựng chứa chữ 吸

  • 呼吸こきゅうHÔ HẤP

    hô hấp

  • 吸うすうHẤP

    hít (vào), hút

  • 吸収きゅうしゅうHẤP THU

    hấp thụ

Chữ Hán cùng bài