秒

Chữ Hán 秒 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
MIỂU
Âm On:
ヒョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 秒

  • 秒ひょうMIỂU

    giây (đơn vị thời gian)

Chữ Hán cùng bài