航

Chữ Hán 航 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HÀNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 航

  • 航空こうくうHÀNG KHÔNG

    hàng không

  • 欠航けっこうKHIẾM HÀNG

    hủy chuyến (bay, tàu)

  • 運航うんこうVẬN HÀNG

    vận hành (bay, tàu)

Chữ Hán cùng bài