乱
Chữ Hán 乱 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- LOẠN
- Âm On:
- ラン
- Âm Kun:
- みだれる
Từ vựng chứa chữ 乱
- 混乱こんらんHỖN LOẠN
hỗn loạn
- 乱暴(な)らんぼう(な)LOẠN BẠO
thô bạo, thô lỗ
- 乱れるみだれるLOẠN
bị xáo trộn, rối loạn
- 乱反射らんはんしゃLOẠN PHẢN XẠ
phản xạ khuếch tán, tán xạ
- 乱気流らんきりゅうLOẠN KHÍ LƯU
luồng không khí nhiễu loạn