陸
Chữ Hán 陸 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- LỤC
- Âm On:
- リク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 陸
- 陸りくLỤC
lục địa, mặt đất
- 着陸ちゃくりくTRƯỚC LỤC
hạ cánh
- 大陸たいりくĐẠI LỤC
đại lục, châu lục
- 陸上りくじょうLỤC THƯỢNG
trên đất liền, điền kinh
lục địa, mặt đất
hạ cánh
đại lục, châu lục
trên đất liền, điền kinh