貫

Chữ Hán 貫 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUÁN
Âm On:
カン
Âm Kun:
つらぬく

Từ vựng chứa chữ 貫

  • 貫くつらぬくQUÁN

    xuyên suốt, quán triệt

  • 頭を貫くあたまをつらぬくĐẦU QUÁN

    xuyên qua đầu

Chữ Hán cùng bài