嘆

Chữ Hán 嘆 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THÁN
Âm On:
タン
Âm Kun:
なげく

Từ vựng chứa chữ 嘆

  • 嘆くなげくTHÁN

    than thở, oán thán

Chữ Hán cùng bài