催

Chữ Hán 催 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THÔI
Âm On:
サイ
Âm Kun:
もよおす

Từ vựng chứa chữ 催

  • 催すもよおすTHÔI

    tổ chức, sắp sửa (cảm thấy)

  • 吐き気を催すはきけをもよおすTHỔ KHÍ THÔI

    buồn nôn

Chữ Hán cùng bài