施

Chữ Hán 施 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THI
Âm On:
シ、セ
Âm Kun:
ほどこす

Từ vựng chứa chữ 施

  • 施すほどこすTHI

    bố thí, tiến hành, thực hiện

  • 実施じっしTHỰC THI

    thực thi, thực hiện

  • 施設しせつTHIẾT THIẾT

    cơ sở vật chất, thiết bị

  • 施工せこう / しこうTHI CÔNG

    thi công

  • 施術せいじゅつTHI THUẬT

    thực hiện phẫu thuật/thủ thuật

Chữ Hán cùng bài