敷

Chữ Hán 敷 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHU
Âm On:
フ
Âm Kun:
しく

Từ vựng chứa chữ 敷

  • 敷くしくPHU

    trải ra, lát

Chữ Hán cùng bài