注

Từ vựng chứa chữ 注

  • 注意するちゅういするCHÚ Ý

    chú ý

  • 注文するちゅうもんするCHÚ VĂN

    đặt hàng, gọi món

  • 注ぐそそぐCHÚ

    rót, đổ, trút

  • 愛情を注ぐあいじょうをそそぐÁI TÌNH CHÚ

    dồn tình yêu thương, dốc lòng

Chữ Hán cùng bài

Chữ Hán 注 (CHÚ) – Kanji JLPT N4: Cách đọc チュウ・そそぐ, nghĩa & từ ghép | NihongoN5toN1