注
Chữ Hán 注 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- CHÚ
- Âm On:
- チュウ
- Âm Kun:
- そそぐ
Từ vựng chứa chữ 注
- 注意するちゅういするCHÚ Ý
chú ý
- 注文するちゅうもんするCHÚ VĂN
đặt hàng, gọi món
- 注ぐそそぐCHÚ
rót, đổ, trút
- 愛情を注ぐあいじょうをそそぐÁI TÌNH CHÚ
dồn tình yêu thương, dốc lòng
chú ý
đặt hàng, gọi món
rót, đổ, trút
dồn tình yêu thương, dốc lòng