究

Chữ Hán 究 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
CỨU
Âm On:
キュウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 究

  • 研究室けんきゅうしつNGHIÊN CỨU THẤT

    phòng nghiên cứu

  • 研究生けんきゅうせいNGHIÊN CỨU SINH

    nghiên cứu sinh

  • 研究者けんきゅうしゃNGHIÊN CỨU GIẢ

    nhà nghiên cứu

Chữ Hán cùng bài