業
Chữ Hán 業 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- NGHIỆP
- Âm On:
- ギョウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 業
- 授業じゅぎょうTHỤ NGHIỆP
giờ học
- 卒業そつぎょうTỐT NGHIỆP
tốt nghiệp
- 製造業せいぞうぎょうCHẾ TẠO NGHIỆP
ngành chế tạo, công nghiệp sản xuất
- 運送業うんそうぎょうVẬN TỐNG NGHIỆP
ngành vận tải
giờ học
tốt nghiệp
ngành chế tạo, công nghiệp sản xuất
ngành vận tải