業

Từ vựng chứa chữ 業

  • 授業じゅぎょうTHỤ NGHIỆP

    giờ học

  • 卒業そつぎょうTỐT NGHIỆP

    tốt nghiệp

  • 製造業せいぞうぎょうCHẾ TẠO NGHIỆP

    ngành chế tạo, công nghiệp sản xuất

  • 運送業うんそうぎょうVẬN TỐNG NGHIỆP

    ngành vận tải

Chữ Hán cùng bài