住
Chữ Hán 住 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TRÚ
- Âm On:
- ジュウ、すむ、すまう
- Âm Kun:
- す(-む)
Từ vựng chứa chữ 住
- 住所じゅうしょTRÚ SỞ
địa chỉ
- 住むすむTRÚ
sống
- 日本に住むにほんにすむNHẬT BẢN TRÚ
sống ở Nhật
- 住まいすまいTRÚ
chỗ ở, nhà ở
- 衣食住いしょくじゅうY THỰC TRÚ
nhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, ở)
địa chỉ
sống
sống ở Nhật
chỗ ở, nhà ở
nhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, ở)