住

Từ vựng chứa chữ 住

  • 住所じゅうしょTRÚ SỞ

    địa chỉ

  • 住むすむTRÚ

    sống

  • 日本に住むにほんにすむNHẬT BẢN TRÚ

    sống ở Nhật

  • 住まいすまいTRÚ

    chỗ ở, nhà ở

  • 衣食住いしょくじゅうY THỰC TRÚ

    nhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, ở)

Chữ Hán cùng bài