所

Chữ Hán 所 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
SỞ
Âm On:
ショ、ジョ
Âm Kun:
ところ

Từ vựng chứa chữ 所

  • 場所ばしょTRƯỜNG SỞ

    nơi, địa điểm

  • 所ところSỞ

    nơi

  • 台所だいどころĐÀI SỞ

    nhà bếp

  • 喫煙所きつえんじょKHIẾT YÊN SỞ

    khu vực hút thuốc

  • 営業所えいぎょうしょDOANH NGHIỆP SỞ

    văn phòng giao dịch, cơ sở kinh doanh

Chữ Hán cùng bài