工

Từ vựng chứa chữ 工

  • 工業こうぎょうCÔNG NGHIỆP

    công nghiệp

  • 工事こうじCÔNG SỰ

    công trường xây dựng

  • 加工かこうGIA CÔNG

    gia công

  • 細工さいくTẾ CÔNG

    chế tác, đồ thủ công

  • 工夫くふうCÔNG PHU

    công phu, dày công suy nghĩ

  • 大工だいくĐẠI CÔNG

    thợ mộc

  • 工面するくめんするCÔNG DIỆN

    xoay xở (tiền bạc)

Chữ Hán cùng bài